Trở lại bầu trời quốc tế. Vietjet Thôi

ùng Vietjet trải nghiệm chuyến bay quốc tế, an toàn, vui vẻ với giờ bay thuận tiện, giá vé hợp lý. Đặc biệt Vietjet hỗ trợ miễn phí dịch vụ test RT-PCR cho tất cả hành trình bay quốc tế.

 

 

  • Quy định đối với khách nhập cảnh quốc tế. Chi tiết tại đây
  • Quy định đối với khách quốc tế nhập cảnh Việt Nam. Chi tiết tại đây
  • Miễn phí xét nghiệm RT-PCR cho hành trình bay quốc tế cùng Vietjet. Hướng dẫn tại đây
  • Hướng dẫn khách mua vé nối chuyến tại Hàn Quốc về Việt Nam tại đây

Lịch bay quốc tế mới nhất từ tháng 04/2022 với hành trình từ Việt Nam đến Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore, Thái Lan, Malaysia, Ấn Độ và Bali (Indonesia) và ngược lại

 

SỐ HIỆU CHUYẾN BAYNƠI ĐINƠI ĐẾNGIỜ CẤT CÁNH (*)GIỜ HẠ CÁNH (*)NGÀY BAYTHỜI GIAN BAYGIÁ VÉ (**)
THÁI LAN
VJ803TP. Hồ Chi Minh (SGN)Bangkok (BKK)11:1512:4501 chuyến/ ngày12/04 – 29/10/2022Giá từ 240.000 VNĐ
VJ804Bangkok (BKK)TP. Hồ Chí Minh (SGN)13:5015:20
VJ801TP. Hồ Chí Minh (SGN)Bangkok (BKK)08:3510:0516/04 – 29/10/2022
VJ802Bangkok (BKK)TP. Hồ Chí Minh (SGN)11:3013:00
VJ901Hà Nội (HAN)Bangkok (BKK)12:1514:0501 chuyến/ ngày12/04 – 29/10/2022Giá từ 240.000 VNĐ
VJ902Bangkok (BKK)Hà Nội (HAN)15:0516:55
VJ891TP. Hồ Chí Minh (SGN)Chiang Mai (CNX)11:2513:30Thứ 3, 5, CN20/05 – 29/10/2022Giá từ 510,000 VNĐ
VJ892Chaing Mai (CNX)TP. Hồ Chí Minh (SGN) 14:3016:35
VJ809TP. Hồ Chí Minh (SGN)Phuket (HKT)09:0010:5501 chuyến/ ngày20/05 – 29/10/2022Giá từ 210,000 VNĐ
VJ808Phuket (HKT)TP. Hồ Chí Minh (SGN)11:5513:50
SINGAPORE
VJ915Hà Nội (HAN)Singapore (SIN)09:3513:5501 chuyến/ ngày12/04 – 29/10/2022Giá từ 125,000 VNĐ
VJ916Singapore( SIN)Hà Nội (HAN)14:5517:25
VJ811TP. Hồ Chí Minh (SGN)Singapore (SIN)09:0012:0501 chuyến/ ngày12/04 – 29/10/2022Giá từ 259,000 VNĐ
VJ812Singapore (SIN)TP. Hồ Chí Minh (SGN)13:0514:10
VJ813TP. Hồ Chí Minh (SGN)Singapore (SIN)07:1010:1516/06 – 29/10/2022Giá từ 199,000 VNĐ
VJ970Singapore (SIN)Đà Nẵng (DAD)11:1512:55
VJ973Đà Nẵng (DAD)Singapore (SIN)13:1516:55Giá từ 199,000 VNĐ
VJ814Singapore (SIN)TP. Hồ Chí Minh (SGN)17:5519:00
MALAYSIA
VJ825TP. Hồ Chí Minh (SGN)Kuala Lumpur (KUL)09:3012:25Thứ 2, 4, 6, CN22/04 – 29/10/2022Giá từ 460,000 VNĐ
VJ826Kualumpur (KUL)TP. Hồ Chí Minh (SGN)13:1014:05
VJ825TP. Hồ Chí Minh (SGN)Kuala Lumpur (KUL)09:3012:25Thứ 3, 5, 716/06 – 29/10/2022
VJ826Kuala Lumpur (KUL)TP. Hồ Chí Minh (SGN)11:1014:05
INDONESIA (BALI)
VJ893TP. Hồ Chí Minh (SGN)Bali (DPS)08:1513:05Thứ 3, 5, 727/04 – 29/10/2022Giá từ 299,000 VNĐ
VJ894Bali (DPS)TP. Hồ Chí Minh (SGN)14:0516:55Thứ 3, 5, 7
VJ893TP. Hồ Chí Minh (SGN)Bali (DPS)08:1513:05Thứ 6, CN16/06 – 29/10/2022
VJ894Bali (DPS)TP. Hồ Chí Minh (SGN)14:0516:55Thứ 6, CN
VJ997Hà Nội (HAN)Bali (DPS)10:0516:25Thứ 2, 4, 6, CN16/06 – 29/10/2022Giá từ 330,000 VNĐ
VJ998Bali (DPS)Hà Nội (HAN)17:3021:45Thứ 2, 4, 6, CN
ẤN ĐỘ
VJ895TP. Hồ Chí Minh (SGN)New Delhi (DEL)19:3022:50Thứ 2, 4, 629/04 – 29/10/2022Giá từ 666,000 VNĐ
VJ896New Delhi (DEL)TP. Hồ Chí Minh (SGN)23:5006:10Thứ 2, 4, 6
VJ895TP. Hồ Chí Minh (SGN)New Delhi (DEL)19:3022:50Chủ nhật03/07 – 29/10/2022
VJ896New Delhi (DEL)TP. Hồ Chí Minh (SGN)23:5006:10Chủ nhật
VJ895TP. Hồ Chí Minh (SGN)New Delhi (DEL)19:3022:50Thứ 502/09 – 29/10/2022
VJ896New Delhi (DEL)TP. Hồ Chí Minh (SGN)23:5006:10Thứ 5
VJ971Hà Nội (HAN)New Delhi (DEL)18:0020:50Thứ 3, 5, 730/04 – 29/10/2022Giá từ 666,000 VNĐ
VJ972New Delhi (DEL)Hà Nội (HAN)22:5004:45Thứ 3, 5, 7
VJ971Hà Nội (HAN)New Delhi (DEL)18:0020:50Chủ nhật04/07 – 29/10/2022
VJ972New Delhi (DEL)Hà Nội (HAN)22:5004:45
VJ971Hà Nội (HAN)New Delhi (DEL)18:0020:50Thứ 603/09 – 29/10/2022
VJ972New Delhi (DEL)Hà Nội (HAN)22:5004:45
VJ831Đà Nẵng (DAD)New Dehli (DEL)18:1521:30Thứ 4, 6, CN02/09 – 29/10/2022Giá từ 666,000 VNĐ
VJ830New Delhi (DEL)Đà Nẵng (DAD)22:5004:45
VJ883TP. Hồ Chí Minh (SGN)Mumbai (BOM)20:5000:20Thứ 3, 5, 7, CN02/06 – 29/10/2022Giá từ 666,000 VNĐ
VJ884Mumbai (BOM)TP. Hồ Chí Minh (SGN)01:2508:15Thứ 2, 4, 6, CN03/06 – 29/10/2022
VJ907Hà Nội (HAN)Mumbai (BOM)21:1000:20Thứ 2, 4, 602/06 – 29/10/2022Giá từ 666,000 VNĐ
VJ910Mumbai (BOM)Hà Nội (HAN)01:2507:45Thứ 3, 5, 703/06 – 29/10/2022
HÀN QUỐC
VJ862TP. Hồ Chí Minh (SGN)Seoul (ICN)02:3509:40Thứ 601/04 – 29/10/2022Giá từ 480,000 VNĐ
VJ863Seoul (ICN)TP. Hồ Chí Minh (SGN)11:4014:55
VJ862TP. Hồ Chí Minh (SGN)Seoul (ICN)02:3509:40Thứ 2, 4, CN27/04 – 29/10/2022
VJ863Seoul (ICN)TP. Hồ Chí Minh (SGN)11:4014:55
VJ862TP. Hồ Chí Minh (SGN)Seoul (ICN)02:3509:40Thứ 3, 5, 720/05 – 29/10/2022
VJ863Seoul (ICN)TP. Hồ Chí Minh (SGN)11:4014:55Thứ 3, 5, 6
VJ864TP. Hồ Chí Minh (SGN)Seoul (ICN)22:4005:4501 chuyến/ ngày01/07 – 29/10/2022
VJ865Seoul (ICN)TP. Hồ Chí Minh (SGN)06:4510:0002/07 – 29/10/2022
VJ960Hà Nội (HAN)Seoul (ICN)01:4007:55Thứ 329/03 – 29/10/2022Giá từ 480,000 VNĐ
VJ961Seoul (ICN)Hà Nội (HAN)11:0513:35
VJ960Hà Nội (HAN)Seoul (ICN)01:4007:55Thứ 5, 6, CN29/04 – 29/10/2022
VJ961Seoul (ICN)Hà Nội (HAN)11:0513:55
VJ960Hà Nội (HAN)Seoul (ICN)01:4007:55Thứ 2, 4, 720/05 – 29/10/2022
VJ961Seoul (ICN)Hà Nội (HAN)11:0513:35
VJ962Hà Nội (HAN)Seoul (ICN)23:1505:3001 chuyến/ ngày01/07 – 29/10/2022
VJ963Seoul (ICN)Hà Nội (HAN)06:2508:5502/07 – 29/10/2022
VJ878Đã Nẵng (DAD)Seoul (ICN)23:4506:00Thứ 3, 5, 728/04 – 29/10/2022Giá từ 480,000 VNĐ
VJ879Seoul (ICN)Đã Nẵng (DAD)07:0009:40Thứ 4, 6, CN29/04 – 29/10/2022
VJ878Đã Nẵng (DAD)Seoul (ICN)23:4506:00Thứ 4, CN22/05 – 29/10/2022
VJ879Seoul (ICN)Đã Nẵng (DAD)07:0009:40Thứ 2, 521/05 – 29/10/2022
VJ878Đã Nẵng (DAD)Seoul (ICN)23:4506:00Thứ 2, 617/06 – 29/10/2022
VJ879Seoul (ICN)Đã Nẵng (DAD)07:0009:40Thứ 3, 718/06 – 29/10/2022
VJ874Đã Nẵng (DAD)Seoul (ICN)15:3021:4501 chuyến/ ngày01/07 – 29/10/2022
VJ875Seoul (ICN)Đã Nẵng (DAD)22:4501:25
VJ836Nha Trang (CXR)Seoul (ICN)21:5004:30Thứ 3, 5, 721/05 – 29/10/2022Giá từ 290,000 VNĐ
VJ837Seoul (ICN)Nha Trang (CXR)06:1509:25Thứ 4, 6, CN22/05 – 29/10/2022
VJ836Nha Trang (CXR)Seoul (ICN)21:5004:30Thứ 6, CN17/06 – 29/10/2022
VJ837Seoul (ICN)Nha Trang (CXR)06:1509:25Thứ 2, 718/06 – 29/10/2022
VJ836Nha Trang (CXR)Seoul (ICN)21:5004:30Thứ 2, 401/07 – 29/10/2022
VJ837Seoul (ICN)Nha Trang (CXR)06:1509:25Thứ 3, 5
VJ978Phú Quốc (PQC)Seoul (ICN)17:0500:30Thứ 3, 4, 6, 7, CN20/05 – 29/10/2022Giá từ 480,000 VNĐ
VJ979Seoul (ICN)Phú Quốc (PQC)02:1005:35Thứ 2, 4, 5, 7, CN21/05 – 29/10/2022
VJ978Phú Quốc (PQC)Seoul (ICN)17:0500:30Thứ 2, 504/07 – 29/10/2022
VJ979Seoul (ICN)Phú Quốc (PQC)02:1005:35Thứ 3, 605/07 – 29/10/2022
VJ926Hài Phòng (HPH)Seoul (ICN)22:3006:15Thứ 3, 5, 730/04 – 29/10/2022Giá từ 480,000 VNĐ
VJ925Seoul (ICN)Hài Phòng (HPH)07:1509:40Thứ 4, 6, CN01/05 – 29/10/2022
VJ926Hài Phòng (HPH)Seoul (ICN)23:3006:15Chủ nhật04/07 – 29/10/2022
VJ925Seoul (ICN)Hài Phòng (HPH)07:1509:40Thứ 205/07 – 29/10/2022
VJ982Hà Nội (HAN)Busan (PUS)01:0007:0001 chuyến/ ngày01/07 – 29/10/2022Giá từ 290,000 VNĐ
VJ981Busan (PUS)Hà Nội (HAN)08:0010:30
VJ870Đà Nẵng (DAD)Daegu (TAE)00:3506:5001 chuyến/ ngày01/07 – 29/10/2022Giá từ 290,000 VNĐ
VJ871Daegu (TAE)Đà Nẵng (DAD)07:5010:20
NHẬT BẢN
VJ932Hà Nội (HAN)Tokyo (NRT)00:3008:00Thứ 3, 5, 7, CN27/03 – 29/10/2022Giá từ 599,000 VNĐ
VJ933Tokyo (NRT)Hà Nội (HAN)09:3013:05
VJ932Hà Nội (HAN)Tokyo (NRT)00:3008:00Thứ 620/05 – 29/10/2022
VJ933Tokyo (NRT)Hà Nội (HAN)09:3013:05
VJ932Hà Nội (HAN)Tokyo (NRT)00:3008:00Thứ 2, 416/06 – 29/10/2022
VJ933Tokyo (NRT)Hà Nội (HAN)09:3013:05
VJ822TP. Hồ Chí Minh (SGN)Tokyo (NRT)23:4008:00Thứ 5, CN27/03 – 29/10/2022Giá từ 599,000 VNĐ
VJ823Tokyo (NRT)TP. Hồ Chí Minh (SGN)08:5512:55Thứ 2, 628/03 – 29/10/2022
VJ822TP. Hồ Chí Minh (SGN)Tokyo (NRT)23:4008:00Thứ 303/05 – 29/10/2022
VJ823Tokyo (NRT)TP. Hồ Chí Minh (SGN)08:5512:55Thứ 404/05 – 29/10/2022
VJ822TP. Hồ Chí Minh (SGN)Tokyo (NRT)23:4008:00Thứ 4, 721/05 – 29/10/2022
VJ823Tokyo (NRT)TP. Hồ Chí Minh (SGN)08:5512:55Thứ 5, CN22/05 – 29/10/2022
VJ822TP. Hồ Chí Minh (SGN)Tokyo (NRT)23:4008:00Thứ 2, 617/06 – 29/10/2022
VJ823Tokyo (NRT)TP. Hồ Chí Minh (SGN)08:5512:55Thứ 3, 718/06 – 29/10/22
VJ936Đà Nẵng (DAD)Tokyo (NRT)17:5001:00Thứ 3, 5, 6, 719/05 – 29/10/2022Giá từ 599,000 VNĐ
VJ937Tokyo (NRT)Đà Nẵng (DAD)02:0005:30Thứ 4, 6, 7, CN20/05 – 29/10/2022
VJ828TP. Hồ Chí Minh (SGN)Osaka (KIX)01:0006:30Thứ 3, 5, 730/04 – 29/10/2022Giá từ 599,000 VNĐ
VJ829Osaka (KIX)TP. Hồ Chí Minh (SGN)09:3013:00
VJ828TP. Hồ Chí Minh (SGN)Osaka (KIX)01:0008:30Thứ 6, CN20/05 – 29/10/2022
VJ829Osaka (KIX)TP. Hồ Chí Minh (SGN)09:3013:00
VJ828TP. Hồ Chí Minh (SGN)Osaka (KIX)01:0008:30Thứ 2, 416/06 – 29/10/2022
VJ829Osaka (KIX)TP. Hồ Chí Minh (SGN)09:3013:00
VJ938Hà Nội (HAN)Osaka (KIX)01:2007:50Thứ 2, 4, 627/04 – 29/10/2022Giá từ 599, 000 VNĐ
VJ939Osaka (KIX)Hà Nội (HAN)09:2012:20
VJ938Hà Nội (HAN)Osaka (KIX)01:2007:50Thứ 7, CN21/05 – 29/10/2022
VJ939Osaka (KIX)Hà Nội (HAN)09:2012:20
VJ938Hà Nội (HAN)Osaka (KIX)01:2007:50Thứ 3, 516/06 – 29/10/2022
VJ939Osaka (KIX)Hà Nội (HAN)09:2012:20
ĐÀI LOAN
VJ842TP. Hồ Chí Minh (SGN)Đài Bắc (TPE)13:3518:00Thứ 4, 630/03 – 29/10/2022Giá từ 315, 000 VNĐ
VJ843Đài Bắc (TPE)TP. Hồ Chí Minh (SGN)14:0015:30
VJ842TP. Hồ Chí Minh (SGN)Đài Bắc (TPE)13:3518:00Thứ 3, 5, 716/06 – 29/10/2022
VJ843Đài Bắc (TPE)TP. Hồ Chí Minh (SGN)14:0015:30
VJ842TP. Hồ Chí Minh (SGN)Đài Bắc (TPE)13:3518:00Thứ 2, CN19/06 – 29/10/2022
VJ843Đài Bắc (TPE)TP. Hồ Chí Minh (SGN)14:0015:30
VJ840TP. Hồ Chí Minh (SGN)Đài Bắc (TPE)01:2505:5501 chuyến/ ngày01/07 – 29/10/2022
VJ841Đài Bắc (TPE)TP. Hồ Chí Minh (SGN)06:5509:20
VJ940Hà Nội (HAN)Đài Bắc (TPE)07:1511:10Thứ 3, 729/03 – 29/10/2022Giá từ 310,000 VNĐ
VJ941Đài Bắc (TPE)Hà Nội (HAN)12:0014:10
VJ940Hà Nội (HAN)Đài Bắc (TPE)07:1511:10Thứ 5, CN16/06 – 29/10/2022
VJ941Đài Bắc (TPE)Hà Nội (HAN)12:0014:10
VJ940Hà Nội (HAN)Đài Bắc (TPE)07:1511:10Thứ 2, 4, 617/06 – 29/10/2022
VJ941Đài Bắc (TPE)Hà Nội (HAN)12:0014:10
VJ908Đà Nẵng (DAD)Đài Bắc (TPE)09:1513:00Thứ 3, 5, CN16/06 – 29/10/2022Giá từ 310,000 VNĐ
VJ909Đài Bắc (TPE)Đà Nẵng (DAD)14:0015:40
VJ886TP. Hồ Chí Minh (SGN)Cao Hùng (KHH)07:3011:40Thứ 3, 5, 7, CN16/06 – 29/10/2022Giá từ 315,000 VNĐ
VJ885Cao Hùng (KHH)TP. Hồ Chí Minh (SGN)12:2014:50
VJ946Hà Nội (HAN)Cao Hùng (KHH)14:3518:00Thứ 4, 6, CN17/06 – 29/10/2022Giá từ 310,000 VNĐ
VJ947Cao Hùng (KHH)Hà Nội (HAN)19:0020:35
VJ858TP. Hồ Chí Minh (SGN)Đài Nam (TNN)08:4513:00Thứ 4, 6, CN17/06 – 29/10/2022Giá từ 315.000 VNĐ
VJ859Đài Nam (TNN)TP. Hồ Chí Minh (SGN)14:0016:15
VJ852TP. Hồ Chí Minh (SGN)Đài Trung (RMQ)10:2514:45Thứ 2, 4, 6. CN17/06 – 29/10/2022Giá từ 315.000 VNĐ
VJ853Đài Trung (RMQ)TP. Hồ Chí Minh (SGN)15:4518:15
VJ948Hà Nội (HAN)Đài Trung (RMQ)12:5016:20Thứ 3, 5, 7, CN16/06 – 29/10/2022Giá 310,000 VNĐ
VJ949Đài Trung (RMQ)Hà Nội (HAN)17:2019:10

 

(*) Giờ địa phương

(**) Giá vé một chiều, chưa bao gồm các loại thuế phí 

(VTL) Chuyến bay áp dụng chương trình Hành lang Du lịch dành cho người đã tiêm chủng